Giữa biển nước – một tin nhắn mở ra chiến dịch chưa từng có
Những ngày cuối tháng 10, Thừa Thiên Huế chìm trong những đợt mưa lũ dồn dập. Ba trận lũ liên tiếp khiến nước từ sông Hương, sông Bồ dâng cao, nhiều khu dân cư bị cô lập, lực lượng tuyến đầu kiệt sức sau nhiều ngày trắng đêm ứng cứu.

Giữa thời điểm khắc nghiệt ấy, ông Đỗ Văn Dệ – Chủ tịch Cộng đồng Tình nguyện Việt Nam (VNV) – gửi đi một tin nhắn ngắn gọn nhưng mở ra một chiến dịch lớn chưa từng có:
“Thu ơi, Huế đang cần bếp. Em vào được không?”
Ở đầu bên kia, chị Hà Thị Hoài Thu, Phó Chủ nhiệm CLB Thiện nguyện Hòa Bình, chỉ đáp ba chữ: “Dạ, em vào.”
Không kế hoạch, không chuẩn bị. Chỉ vài giờ sau, từ ngày 31/10, “Bếp cơm di động Dã chiến tại Huế” được kích hoạt với mục tiêu duy nhất: giữ lại hơi ấm cho những người đang chật vật trong mưa lũ.
Từ căn bếp mượn tạm đến 15.000 suất cơm giữa mưa lũ
Sáng hôm sau, khi Huế vẫn chìm trong dòng nước đục đỏ, chị Thu đã có mặt tại điểm bếp.
Bếp mượn tạm, xoong nồi gom vội; gạo, gas, rau củ được chuyển bằng ghe qua từng con ngõ nhỏ còn đọng nước. Dù điều kiện thiếu thốn và mọi thứ đều phải xoay sở trong thời gian ngắn, chị Thu vẫn giữ được sự bình tĩnh trong vai trò bếp trưởng: bếp đặt ở đâu, nấu theo thứ tự nào, suất ăn xuất ra sao để bảo đảm đều – đúng – đủ – kịp.


Từ 3 giờ sáng mỗi ngày, căn bếp dã chiến lại đỏ lửa. Hơn 200 tình nguyện viên chia ca làm việc, nhưng người có mặt ở mọi khâu – từ sơ chế, nấu nướng, nêm nếm, đóng gói đến điều phối vận chuyển – vẫn là chị Thu. Có ngày, chị làm liên tục gần 17 tiếng đồng hồ.
Thách thức lớn nhất không nằm trong bếp mà ở ngoài cửa bếp. Nhiều tuyến đường phải vận chuyển bằng ghe; có chuyến đồ tiếp tế phải dừng giữa dòng nước xiết, chờ bớt gió mới đi tiếp.
“Bếp mà thiếu gạo hay thiếu gas thì làm sao nấu?” – chị nói, ánh mắt kiên định giữa những ngày khó khăn nhất.
Giữa tâm lũ – ngọn lửa nhân ái được thắp lên
Chỉ trong 7 ngày, đội bếp đã nấu và trao đi gần 15.000 suất cơm nóng, sử dụng 1,8 tấn rau củ, gần 9 tạ thực phẩm tươi, hơn 100 thùng sữa và nhiều nhu yếu phẩm do cộng đồng cả nước chung tay gửi về.


Có những khoảnh khắc khiến chính đôi tay chai sạn của người bếp trưởng cũng phải run lên. Ở các khu dân cư ngập sâu, người dân đứng trên bậc thềm đón lấy hộp cơm nóng mà rơi nước mắt. Một cụ già nói trong tiếng run:
“Ni là bữa tử tế nhất từ hôm lụt tới giờ.”
Chị Thu chỉ lặng im. Bởi với chị, đó là lý do duy nhất để không rời bếp dù kiệt sức.
Giữ lửa – và được sưởi ấm
Những ngày cuối chiến dịch, chị Thu sốt cao vì làm việc liên tục từ rạng sáng suốt nhiều ngày, nhưng bếp lúc ấy không chỉ là nơi nấu cơm – mà là nơi giữ người.
Tình nguyện viên tự chia nhau công việc, người mua cháo, người mang thuốc; có bạn để sẵn chai nước ở góc nghỉ. Người dân quanh bếp – dù vừa trải qua trận lũ lớn – vẫn mang bánh, trái, chút đặc sản Huế tặng chị.
“Huế là nơi tôi đem theo, chứ không rời” – chị nói về những ngày nhận lại tình nghĩa rất đỗi chân phương nơi vùng lũ.
Người đứng giữa gian bếp và lòng người
Hỏi điều đáng nhớ nhất, chị Thu chỉ nói:
“Tôi làm được gì là nhờ có mọi người.”
Nhưng những người từng chứng kiến hiểu rằng chính sự bình tĩnh, quyết đoán và trái tim không biết lùi của chị đã giữ cho bếp dã chiến vận hành ổn định giữa những ngày khắc nghiệt nhất.

Hơn cả con số 15.000 suất cơm, chiến dịch cho thấy một điều lớn hơn: trong thời điểm miền Trung chao đảo, lòng người vẫn luôn tìm đến nhau.
Những suất cơm nóng không chỉ là bữa ăn, mà là sự hiện diện của hy vọng – lời nhắc rằng giữa gian khó nhất, vẫn có những con người sẵn sàng đứng vào chỗ khó nhất để người khác nhận được điều tử tế nhất.
Ánh sáng giữa dòng nước lớn
Giữa mùa nước lớn năm ấy, người dân Huế không chỉ thấy một gian bếp đỏ lửa, mà còn thấy ánh sáng của tình người – thứ ánh sáng mà chị Hà Thị Hoài Thu góp phần thắp lên bằng nghị lực, sự tận tâm và tình thương không điều kiện.

Bảy ngày chị gắn bó với Huế là bảy ngày của một câu chuyện giản dị nhưng sâu sắc: câu chuyện về lòng nhân ái và sức mạnh cộng đồng, được viết bằng đôi bàn tay của một người phụ nữ Việt Nam nơi tuyến đầu của mùa lũ.
Nguyễn Cao Mỹ Hạnh
